Chủ đầu tư dự án trong tiếng Anh là gì?

0
Thuật ngữ đầu tư

Trong các lĩnh vực xây dựng, tài chính, kinh tế hay bất động sản, chủ đầu tư là một trong những cụm từ được sử dụng rất phổ biến. Tuy nhiên, có nhiều người vẫn đặt ra câu hỏi: “Chủ đầu tư tiếng anh là gì?”, nếu bạn cũng là đang thắc mắc về câu hỏi này. Hãy cùng câu trả lời trong bài viết ngay dưới đây nhé.

Chủ đầu tư dự án là gì?

Chủ đầu tư có thể là cá nhân hay tổ chức, thực hiện việc hoạt động là đầu tư để kinh doanh. Trong đó, đối với mọi hoạt động, quá trình của dự án đầu tư, chủ đầu tư phải chịu trách nhiệm hoàn toàn bao gồm về chất lượng, hiệu quả,… đảm bảo tuân thủ những quy định của pháp luật.

Trên thực tế, vai trò và trách nhiệm của chủ đầu tư còn tùy thuộc vào loại hình dự án mà họ đảm nhận. Mặc dù, chủ đầu tư chịu sự chi phối từ người quyết định đầu tư một cách trực tiếp. Tuy nhiên, chủ đầu tư vẫn đóng vai trò rất quan trọng trong quá trình quản lý dự án.

Theo đó, chủ đầu tư sẽ phải chịu trách nhiệm về khâu thiết kế và thi công dự án của công trình xây dựng, cụ thể:

  • Chủ đầu tư phải chịu trách nhiệm hoàn toàn trước Pháp Luật về tiến độ thực hiện công trình, đảm bảo chất lượng và báo cáo chi phí về vốn đầu tư theo quy định.
  • Quyền lựa chọn thuê đối tác và nhân công để hoàn thiện từng giai đoạn trong quá trình xây dựng dự án.
  • Thường xuyên theo dõi tiến độ thi công, khi có vi phạm phải yêu cầu tạm dừng thi công và khắc phục hậu quả, chẳng hạn như sai phạm về an toàn lao động, tiêu chuẩn chất lượng công trình hay vệ sinh môi trường.

Xem thêm: Đầu tư dự án là gì?

Chủ đầu tư dự án trong tiếng Anh là gì?

Trong tiếng Anh, chủ đầu tư thường được gọi là “Investor”. Đây là người chịu toàn bộ trách nhiệm trước pháp luật và những người quyết định đầu tư, bao gồm: chi phí, chất lượng, tiến độ thực hiện công trình, vốn đầu tư và các quy định khác theo quy định của luật pháp. 

Trong tiếng Anh, chủ đầu tư thường được gọi là “Investor”

Trong tiếng Anh, chủ đầu tư thường được gọi là “Investor”

Chủ đầu tư thường được hiểu là một cá nhân hoặc tổ chức đầu tư tiền của họ vào một tổ chức, doanh nghiệp hoặc các dự án khác nhằm mục đích kiếm lợi nhuận. Theo đó, các chủ đầu tư trong các lĩnh vực khác nhau sẽ có quyền hạn và trách nhiệm khác nhau. 

Theo đó, chủ đầu tư trong lĩnh vực xây dựng, bất động sản chính là người được giao vốn để triển khai xây dựng các dự án.

Chủ đầu tư (Investor) phải là người có đủ năng lực, trình độ để có thể thay cho những người quyết định đầu tư tổ chức, quản lý và tư vấn về mọi mặt của dự án.

Xem thêm: 

Thông tin chi tiết từ vựng (phát âm, nghĩa tiếng Anh, cách dùng) của từ Investor

Nghĩa tiếng anh của chủ đầu tư là “Investor”.

“Investor” được phát âm theo hai cách như sau trong tiếng anh:

  • Theo Anh – Anh: [ɪnˈvestə(r)] 
  • Theo Anh – Mỹ: [ɪnˈvɛstɚ] 

Trong tiếng anh, bạn cần phân biệt hai từ “Trader” và “Investor” thì mới có thể sử dụng đúng ý nghĩa chủ đầu tư. Hai cụm từ rất dễ bị nhầm lẫn với nhau, hai cái tên này thường được một số người dùng gọi chung là chủ đầu tư. Tuy nhiên, chúng lại có ý nghĩa hoàn toàn khác nhau. Theo đó, “Trader” còn được gọi là nhà giao dịch, họ thường là những người dựa trên sự biến động của giá cả để kiếm lời, liên quan đến việc mua bán cổ phiếu thường xuyên. 

Còn “Investor” thường được gọi là nhà đầu tư hay chủ đầu tư, họ là những người kiếm lợi bằng cách đầu tư vốn của mình vào các loại tài sản khác hoặc tái đầu tư lợi nhuận kiếm được trong khoảng thời gian nhất định.

Một số từ, cụm từ liên quan tới chủ đầu tư trong tiếng Anh 

  • Owner of Project: Chủ dự án
  • Contributors: Người góp vốn 
  • Concept: Đầu tư
  • Investment projects: Dự án đầu tư
  • Investor supervision: Giám sát nhà đầu tư
  • Contractor: Nhà thầu
  • Owner’s representative: Đại diện chủ đầu tư
  • Construction project management: Quản lý dự án đầu tư xây dựng
  • Construction project owner: Chủ đầu tư dự án xây dựng
  • Execution of construction project: Thực hiện dự án đầu tư xây dựng
  • The Law on construction: Luật xây dựng
  • Investment Construction Project: Dự án đầu tư xây dựng công trình
  • Identification of responsibilities: Phân công trách nhiệm  
  • Initial funding process: Quy trình cấp vốn ban đầu
  • Private investor: Nhà đầu tư tư nhân
  • Investability: Tính có thể đầu tư được
  • Foreign investment: Vốn đầu tư nước ngoài 
  • Investment cost: Chi phí đầu tư
  • Investment license: Giấy phép đầu tư
  • Execution of construction project: Thi công dự án đầu tư xây dựng
  • Foreign investment: Đầu tư nước ngoài
  • Average investor: Nhà đầu tư trung bình
  • Investor relations: Quan hệ đầu tư
  • Individual investor: Chủ đầu tư cá nhân
  • Equity investor: Chủ đầu tư cổ phần
  • Value investor: Nhà đầu tư giá trị
  • Major investor: Nhà đầu tư lớn
  • Professional investor: Chủ đầu tư chuyên nghiệp

Một số ví dụ sử dụng từ chủ đầu tư trong tiếng Anh

Qua những thông tin trên đây, chắc hẳn bạn đọc đã hiểu rõ chủ đầu tư tiếng anh là gì. Dưới đây là một số ví dụ để hiểu sâu hơn về ý nghĩa cũng như cách dùng từ trong câu mà bạn đọc có thể tham khảo:

– Roles and responsibilities of real estate project investors – (Vai trò và trách nhiệm của chủ đầu tư dự án bất động sản)

– The profit for the investor is the difference. If the share price falls, investors will lose money – (Lợi nhuận cho nhà đầu tư là phần chênh lệch. Nếu giá cổ phiếu giảm, nhà đầu tư sẽ mất tiền)

– Investment concept and investment projects – (Khái niệm đầu tư và dự án đầu tư)

– The concept of investor between laws is not identical – (Khái niệm chủ đầu tư giữa các luật là không đồng nhất)

– That building has begun to attract investors, especially foreign ones – (Tòa nhà đó đã bắt đầu thu hút các chủ đầu tư, đặc biệt là các nhà đầu tư nước ngoài)

– The investors lost a lot of money when the company went out of business – (Các chủ đầu tư đã mất rất nhiều tiền khi công ty phá sản)

– I needed to get an investor after I won a million dollars – (Tôi cần phải có một chủ đầu tư sau khi tôi giành được một triệu đô)

– Investments generate returns to the investor to compensate the investor for the time value of money – (Các khoản đầu tư tạo ra dòng tiền cho chủ đầu tư phải bồi thường cho nhà đầu tư đối với giá trị thời gian của tiền)

– My investor agreed that we should make a move before the price went up – (Chủ đầu tư của tôi đồng ý rằng chúng tôi nên ra tay trước khi giá lên)

– For investments in which capital is at risk, such as stock shares, mutual fund shares and home purchases, the investor also takes into consideration the effects of price volatility and risk of loss – (Đối với các khoản đầu tư trong đó vốn có rủi ro, chẳng hạn như chứng khoán cổ phiếu, cổ phần quỹ tương hỗ và mua nhà, chủ đầu tư cá nhân lưu ý những ảnh hưởng của biến động giá và lãi vốn/lỗ vốn trên các hoàn vốn).

Bài viết về chủ đầu tư dự án tiếng Anh là gì do biên tập viên trên trang daututietkiem.vn soạn. Hy vọng với những thông tin trên đây sẽ giúp bạn đọc trang bị thêm những kiến thức hữu ích về thuật ngữ đầu tư. Nếu có bất kỳ thắc mắc nào về liên quan đến đầu tư, hãy để lại thông tin dưới bài viết này nhé.

Đánh giá bài viết

Tôi là Lan Anh - Biên tập viên phân tích tài chính, với 5 năm tìm hiểu về thị trường tài chính cũng như đầu tư. Rất hy vọng những kiến thức mà tôi học hỏi và tích lũy được có thể hỗ trợ, cung cấp đến các bạn những thông tin chính xác, tư vấn hỗ trợ xử lý các dịch vụ tài chính, đầu tư hiệu quả nhất!

dang-ky-dau-tu-nhat-nam

ĐĂNG KÝ TƯ VẤN MIỄN PHÍ NGAY

    BÀI VIẾT CÙNG CHUYÊN MỤC